Tiếng Việt
Hạ nghị viện tiếng Anh là gì?
hạ nghị viện tiếng Anh là House of Representatives /ˈhaʊs əv ˌrɛprɪˈzɛntətɪvz/. Viết tắt của Hạ nghị viện, cơ quan lập pháp trong một số hệ thống chính trị, gồm các đại biểu được bầu để đại diện cho nhân dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
House of Representatives
Ví dụ câu với hạ nghị viện / House of Representatives
- 1
The House of Representatives is responsible for making laws.
Hạ nghị viện chịu trách nhiệm lập pháp.
- 2
Members of the House of Representatives are elected every four years.
Các thành viên của Hạ nghị viện được bầu mỗi bốn năm.
Ghi chú dùng từ hạ nghị viện
Hạ nghị viện là cơ quan lập pháp trong hệ thống chính trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'Senate' (Thượng nghị viện), 'parliament' (quốc hội), 'legislation' (pháp luật).
Video minh hoạ hạ nghị viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ nghị viện
Câu hỏi thường gặp về "hạ nghị viện"
Hạ nghị viện tiếng Anh là gì?
Hạ nghị viện tiếng Anh là "House of Representatives" (danh từ), nghĩa là: Viết tắt của Hạ nghị viện, cơ quan lập pháp trong một số hệ thống chính trị, gồm các đại biểu được bầu để đại diện cho nhân dân.
"House of Representatives" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"House of Representatives" nghĩa tiếng Việt là "hạ nghị viện". Hạ nghị viện là cơ quan lập pháp trong hệ thống chính trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'Senate' (Thượng nghị viện), 'parliament' (quốc hội), 'legislation' (pháp luật).
Phát âm "House of Representatives" như thế nào?
"House of Representatives" có phiên âm IPA /ˈhaʊs əv ˌrɛprɪˈzɛntətɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "House of Representatives"?
Hạ nghị viện chịu trách nhiệm lập pháp. — The House of Representatives is responsible for making laws.