Tiếng Việt
Nghị viện tiếng Anh là gì?
nghị viện tiếng Anh là Parliament /ˈpɑrləmənt/. Quốc hội hoặc cơ quan lập pháp của một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parliament
Ví dụ câu với nghị viện / Parliament
- 1
Parliament đã thông qua luật mới về giáo dục.
The Parliament passed a new education law.
- 2
Các nghị viện thường họp vào mỗi năm để thảo luận về chính sách.
Parliaments usually meet annually to discuss policies.
Ghi chú dùng từ nghị viện
Nghị viện là cơ quan lập pháp chính của một quốc gia, gồm các nghị sĩ đại diện cho dân. Các từ liên quan: 'Senate' (Thượng viện), 'Congress' (Quốc hội), 'Legislation' (Pháp luật).
Video minh hoạ nghị viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghị viện
Câu hỏi thường gặp về "nghị viện"
Nghị viện tiếng Anh là gì?
Nghị viện tiếng Anh là "Parliament" (danh từ), nghĩa là: Quốc hội hoặc cơ quan lập pháp của một quốc gia hoặc khu vực.
"Parliament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parliament" nghĩa tiếng Việt là "nghị viện". Nghị viện là cơ quan lập pháp chính của một quốc gia, gồm các nghị sĩ đại diện cho dân.
Phát âm "Parliament" như thế nào?
"Parliament" có phiên âm IPA /ˈpɑrləmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parliament"?
The Parliament passed a new education law. — Parliament đã thông qua luật mới về giáo dục.