The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nỡ tiếng Anh là gì?

nỡ tiếng Anh là bear to /beə tə/. Chịu đựng hoặc nhẫn nhịn làm gì đó mà có thể không muốn hoặc không dễ dàng.

Hình minh hoạ "nỡ" tiếng Anh là "bear to"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bear to

Động từ
/beə tə/

Ví dụ câu với nỡ / bear to

  1. 1

    Tôi không nỡ bỏ rơi bạn bè của mình.

    I can't bear to leave my friends behind.

  2. 2

    Anh ấy nỡ làm điều đó vì lợi ích chung.

    He could bear to do that for the common good.

Ghi chú dùng từ nỡ

Nỡ là động từ diễn tả sự nhẫn nhịn hoặc chịu đựng điều gì đó khó khăn. Các từ liên quan: chịu đựng (endure), nhẫn nhịn (tolerate), tha thứ (forgive).

Video minh hoạ nỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nỡ

Câu hỏi thường gặp về "nỡ"

Nỡ tiếng Anh là gì?

Nỡ tiếng Anh là "bear to" (động từ), nghĩa là: Chịu đựng hoặc nhẫn nhịn làm gì đó mà có thể không muốn hoặc không dễ dàng.

"bear to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bear to" nghĩa tiếng Việt là "nỡ". Nỡ là động từ diễn tả sự nhẫn nhịn hoặc chịu đựng điều gì đó khó khăn.

Phát âm "bear to" như thế nào?

"bear to" có phiên âm IPA /beə tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bear to"?

I can't bear to leave my friends behind. — Tôi không nỡ bỏ rơi bạn bè của mình.