Tiếng Việt
Hạ sĩ quan tiếng Anh là gì?
hạ sĩ quan tiếng Anh là non-commissioned officer /nɒn-kəˈmɪʃᵊnd ˈɒfɪsə/. Chức quan trong quân đội không được phong cấp sĩ quan, thường là trung sĩ, hạ sĩ, hoặc binh nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-commissioned officer
Ví dụ câu với hạ sĩ quan / non-commissioned officer
- 1
The non-commissioned officer led the squad through the training.
Trung sĩ chỉ huy đội trong buổi huấn luyện.
- 2
He was promoted from a non-commissioned officer to a commissioned officer.
Anh ấy được thăng cấp từ hạ sĩ quan lên sĩ quan chính thức.
Ghi chú dùng từ hạ sĩ quan
Hạ sĩ quan là cấp bậc trong quân đội, nằm giữa binh sĩ và sĩ quan chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sergeant' (trung sĩ), 'corporal' (hạ sĩ), và 'enlisted personnel' (quân nhân phục vụ).
Video minh hoạ hạ sĩ quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ sĩ quan
Câu hỏi thường gặp về "hạ sĩ quan"
Hạ sĩ quan tiếng Anh là gì?
Hạ sĩ quan tiếng Anh là "non-commissioned officer" (danh từ), nghĩa là: Chức quan trong quân đội không được phong cấp sĩ quan, thường là trung sĩ, hạ sĩ, hoặc binh nhất.
"non-commissioned officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-commissioned officer" nghĩa tiếng Việt là "hạ sĩ quan". Hạ sĩ quan là cấp bậc trong quân đội, nằm giữa binh sĩ và sĩ quan chính thức.
Phát âm "non-commissioned officer" như thế nào?
"non-commissioned officer" có phiên âm IPA /nɒn-kəˈmɪʃᵊnd ˈɒfɪsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-commissioned officer"?
Trung sĩ chỉ huy đội trong buổi huấn luyện. — The non-commissioned officer led the squad through the training.