Tiếng Việt
Hải âu tiếng Anh là gì?
hải âu tiếng Anh là seagull /ˈsigʌl/. Chim biển có bộ lông màu xám hoặc trắng, thường sống gần bờ biển và bay lượn trên mặt nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seagull
Ví dụ câu với hải âu / seagull
- 1
Con hải âu đang bay trên bầu trời biển.
The seagull is soaring above the ocean.
- 2
Hải âu tìm kiếm thức ăn trên bãi biển.
The seagull is searching for food on the beach.
Ghi chú dùng từ hải âu
Hải âu là loài chim biển phổ biến, thường liên quan đến các vùng ven biển. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'sea' (biển), 'ocean' (đại dương).
Video minh hoạ hải âu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải âu
Câu hỏi thường gặp về "hải âu"
Hải âu tiếng Anh là gì?
Hải âu tiếng Anh là "seagull" (danh từ), nghĩa là: Chim biển có bộ lông màu xám hoặc trắng, thường sống gần bờ biển và bay lượn trên mặt nước.
"seagull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seagull" nghĩa tiếng Việt là "hải âu". Hải âu là loài chim biển phổ biến, thường liên quan đến các vùng ven biển.
Phát âm "seagull" như thế nào?
"seagull" có phiên âm IPA /ˈsigʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seagull"?
The seagull is soaring above the ocean. — Con hải âu đang bay trên bầu trời biển.