Tiếng Việt
Hai cực tiếng Anh là gì?
hai cực tiếng Anh là bipolarity /ˌbaɪˈpoʊlərɪti/. Tình trạng có hai cực đối lập hoặc trái ngược nhau, thường dùng để mô tả tâm trạng hoặc tính cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bipolarity
Ví dụ câu với hai cực / bipolarity
- 1
Bệnh rối loạn lưỡng cực ảnh hưởng đến tâm trạng của người bệnh.
Bipolar disorder affects a person's mood.
- 2
Chính trị của quốc gia này có xu hướng cực đoan, thể hiện rõ ràng trong các cuộc tranh luận.
The country's politics tend to be polarized, as seen in debates.
Ghi chú dùng từ hai cực
Bipolarity mô tả sự tồn tại của hai cực đối lập, như trong tâm trạng hoặc chính trị. Các từ liên quan gồm 'polarization' (sự phân cực), 'extremes' (cực đoan), 'duality' (song song).
Video minh hoạ hai cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hai cực
Câu hỏi thường gặp về "hai cực"
Hai cực tiếng Anh là gì?
Hai cực tiếng Anh là "bipolarity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng có hai cực đối lập hoặc trái ngược nhau, thường dùng để mô tả tâm trạng hoặc tính cách.
"bipolarity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bipolarity" nghĩa tiếng Việt là "hai cực". Bipolarity mô tả sự tồn tại của hai cực đối lập, như trong tâm trạng hoặc chính trị.
Phát âm "bipolarity" như thế nào?
"bipolarity" có phiên âm IPA /ˌbaɪˈpoʊlərɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bipolarity"?
Bipolar disorder affects a person's mood. — Bệnh rối loạn lưỡng cực ảnh hưởng đến tâm trạng của người bệnh.