Tiếng Việt
Hai bánh tiếng Anh là gì?
hai bánh tiếng Anh là two-wheeled vehicle /tuː ˈwiːld ˈviːɪkl/. Xe có hai bánh, thường dùng để đi lại, như xe đạp hoặc xe máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
two-wheeled vehicle
Ví dụ câu với hai bánh / two-wheeled vehicle
- 1
Tôi đi làm bằng xe đạp hai bánh mỗi ngày.
I commute to work by two-wheeled vehicle every day.
- 2
Anh ấy thích chơi xe máy hai bánh vào cuối tuần.
He enjoys riding a two-wheeled vehicle on weekends.
Ghi chú dùng từ hai bánh
Hai bánh đề cập đến loại phương tiện có hai bánh, như xe đạp hoặc xe máy. Các từ liên quan: 'bicycle' (xe đạp), 'motorcycle' (xe máy), 'wheel' (bánh xe).
Video minh hoạ hai bánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hai bánh
Câu hỏi thường gặp về "hai bánh"
Hai bánh tiếng Anh là gì?
Hai bánh tiếng Anh là "two-wheeled vehicle" (danh từ), nghĩa là: Xe có hai bánh, thường dùng để đi lại, như xe đạp hoặc xe máy.
"two-wheeled vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"two-wheeled vehicle" nghĩa tiếng Việt là "hai bánh". Hai bánh đề cập đến loại phương tiện có hai bánh, như xe đạp hoặc xe máy.
Phát âm "two-wheeled vehicle" như thế nào?
"two-wheeled vehicle" có phiên âm IPA /tuː ˈwiːld ˈviːɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "two-wheeled vehicle"?
I commute to work by two-wheeled vehicle every day. — Tôi đi làm bằng xe đạp hai bánh mỗi ngày.