Tiếng Việt
Hai mươi tiếng Anh là gì?
hai mươi tiếng Anh là twenty /ˈtwɛnti/. Số đếm bằng hai mươi, nằm sau mười chín và trước hai mươi mốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
twenty
Ví dụ câu với hai mươi / twenty
- 1
Tôi có hai mươi quả táo trong giỏ.
I have twenty apples in the basket.
- 2
Chúng tôi đã mua hai mươi chiếc bánh.
We bought twenty cakes.
Ghi chú dùng từ hai mươi
Hai mươi là số đếm dùng để đếm lượng lớn hơn mười chín và bằng hai mươi. Các từ liên quan: mười (ten), ba mươi (thirty), số đếm (cardinal numbers).
Video minh hoạ hai mươi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hai mươi
Câu hỏi thường gặp về "hai mươi"
Hai mươi tiếng Anh là gì?
Hai mươi tiếng Anh là "twenty" (danh từ), nghĩa là: Số đếm bằng hai mươi, nằm sau mười chín và trước hai mươi mốt.
"twenty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"twenty" nghĩa tiếng Việt là "hai mươi". Hai mươi là số đếm dùng để đếm lượng lớn hơn mười chín và bằng hai mươi.
Phát âm "twenty" như thế nào?
"twenty" có phiên âm IPA /ˈtwɛnti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "twenty"?
I have twenty apples in the basket. — Tôi có hai mươi quả táo trong giỏ.