Tiếng Việt
Hài độc thoại tiếng Anh là gì?
Hài độc thoại tiếng Anh là Stand-up comedy /ˈstænd ʌp ˈkɒmədi/. Mô tả thể loại hài kịch diễn độc lập trước khán giả, thường là qua các buổi biểu diễn trực tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stand-up comedy
Ví dụ câu với Hài độc thoại / Stand-up comedy
- 1
Anh ấy thích xem hài độc thoại vào cuối tuần.
He enjoys watching stand-up comedy on weekends.
- 2
Nghệ sĩ nổi tiếng đã trình diễn một hài độc thoại rất thành công.
The famous comedian performed a very successful stand-up comedy act.
Ghi chú dùng từ Hài độc thoại
Hài độc thoại là thể loại hài kịch diễn độc lập, thường được biểu diễn trực tiếp. Các thuật ngữ liên quan: 'comedy' (hài), 'stand-up' (đứng lên), 'performance' (buổi biểu diễn).
Video minh hoạ Hài độc thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hài độc thoại
Câu hỏi thường gặp về "Hài độc thoại"
Hài độc thoại tiếng Anh là gì?
Hài độc thoại tiếng Anh là "Stand-up comedy" (danh từ), nghĩa là: Mô tả thể loại hài kịch diễn độc lập trước khán giả, thường là qua các buổi biểu diễn trực tiếp.
"Stand-up comedy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stand-up comedy" nghĩa tiếng Việt là "Hài độc thoại". Hài độc thoại là thể loại hài kịch diễn độc lập, thường được biểu diễn trực tiếp.
Phát âm "Stand-up comedy" như thế nào?
"Stand-up comedy" có phiên âm IPA /ˈstænd ʌp ˈkɒmədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stand-up comedy"?
He enjoys watching stand-up comedy on weekends. — Anh ấy thích xem hài độc thoại vào cuối tuần.