The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chúa hề tiếng Anh là gì?

chúa hề tiếng Anh là king of comedy /kɪŋ əv ˈkɒmədi/. Người nổi tiếng trong lĩnh vực hài kịch, thường được gọi là 'vua hài' vì tài năng gây cười xuất sắc.

Hình minh hoạ "chúa hề" tiếng Anh là "king of comedy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

king of comedy

Danh từ
/kɪŋ əv ˈkɒmədi/

Ví dụ câu với chúa hề / king of comedy

  1. 1

    Anh ấy là chúa hề trong làng hài Việt Nam.

    He is the king of comedy in Vietnam.

  2. 2

    Nữ diễn viên này nổi tiếng như chúa hề trong các chương trình truyền hình.

    This actress is famous as the king of comedy on TV shows.

Ghi chú dùng từ chúa hề

Chúa hề là người có khả năng gây cười xuất sắc, thường được gọi là 'vua hài'. Các từ liên quan: hài kịch (comedy), diễn viên hài (comedian), giải trí (entertainment).

Video minh hoạ chúa hề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chúa hề

Câu hỏi thường gặp về "chúa hề"

Chúa hề tiếng Anh là gì?

Chúa hề tiếng Anh là "king of comedy" (danh từ), nghĩa là: Người nổi tiếng trong lĩnh vực hài kịch, thường được gọi là 'vua hài' vì tài năng gây cười xuất sắc.

"king of comedy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"king of comedy" nghĩa tiếng Việt là "chúa hề". Chúa hề là người có khả năng gây cười xuất sắc, thường được gọi là 'vua hài'.

Phát âm "king of comedy" như thế nào?

"king of comedy" có phiên âm IPA /kɪŋ əv ˈkɒmədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "king of comedy"?

He is the king of comedy in Vietnam. — Anh ấy là chúa hề trong làng hài Việt Nam.