Tiếng Việt
Phim hài tình cảm tiếng Anh là gì?
phim hài tình cảm tiếng Anh là romantic comedy /roʊˈmæntɪk ˈkɑmədi/. Phim hài lãng mạn, kết hợp yếu tố hài hước và tình cảm để giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
romantic comedy
Ví dụ câu với phim hài tình cảm / romantic comedy
- 1
Một bộ phim hài tình cảm rất phổ biến vào dịp lễ hội.
A romantic comedy is very popular during holidays.
- 2
Cô ấy thích xem phim hài tình cảm vào cuối tuần.
She enjoys watching romantic comedies on weekends.
Ghi chú dùng từ phim hài tình cảm
Phim hài tình cảm là thể loại phim kết hợp giữa hài hước và tình cảm. Các thể loại liên quan gồm 'romance' (tình cảm), 'comedy' (hài), 'drama' (kịch).
Video minh hoạ phim hài tình cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phim hài tình cảm
Câu hỏi thường gặp về "phim hài tình cảm"
Phim hài tình cảm tiếng Anh là gì?
Phim hài tình cảm tiếng Anh là "romantic comedy" (danh từ), nghĩa là: Phim hài lãng mạn, kết hợp yếu tố hài hước và tình cảm để giải trí.
"romantic comedy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"romantic comedy" nghĩa tiếng Việt là "phim hài tình cảm". Phim hài tình cảm là thể loại phim kết hợp giữa hài hước và tình cảm.
Phát âm "romantic comedy" như thế nào?
"romantic comedy" có phiên âm IPA /roʊˈmæntɪk ˈkɑmədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "romantic comedy"?
A romantic comedy is very popular during holidays. — Một bộ phim hài tình cảm rất phổ biến vào dịp lễ hội.