Tiếng Việt
Hải dương học tiếng Anh là gì?
hải dương học tiếng Anh là oceanography /ˌoʊʃəˈnɒɡrəfi/. Ngành khoa học nghiên cứu về đại dương, bao gồm các đặc điểm sinh thái, vật lý và hóa học của biển cả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oceanography
Ví dụ câu với hải dương học / oceanography
- 1
Các nhà hải dương học đang nghiên cứu về sự thay đổi của nhiệt độ biển.
Oceanographers are studying changes in sea temperature.
- 2
Họ đã phát hiện ra nhiều loài sinh vật mới trong đại dương sâu thẳm.
They discovered many new species in the deep ocean.
Ghi chú dùng từ hải dương học
Hải dương học là lĩnh vực nghiên cứu về đại dương, liên quan đến các thuật ngữ như sinh thái biển, thủy văn biển, và khí hậu toàn cầu.
Video minh hoạ hải dương học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải dương học
Câu hỏi thường gặp về "hải dương học"
Hải dương học tiếng Anh là gì?
Hải dương học tiếng Anh là "oceanography" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về đại dương, bao gồm các đặc điểm sinh thái, vật lý và hóa học của biển cả.
"oceanography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oceanography" nghĩa tiếng Việt là "hải dương học". Hải dương học là lĩnh vực nghiên cứu về đại dương, liên quan đến các thuật ngữ như sinh thái biển, thủy văn biển, và khí hậu toàn cầu.
Phát âm "oceanography" như thế nào?
"oceanography" có phiên âm IPA /ˌoʊʃəˈnɒɡrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oceanography"?
Oceanographers are studying changes in sea temperature. — Các nhà hải dương học đang nghiên cứu về sự thay đổi của nhiệt độ biển.