Tiếng Việt
Hải dương tiếng Anh là gì?
hải dương tiếng Anh là ocean /ˈoʊ.ʃən/. Biển lớn bao quanh các lục địa, chứa nước mặn rộng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ocean
Ví dụ câu với hải dương / ocean
- 1
Chúng tôi đã đi thuyền qua đại dương bao la.
We sailed across the vast ocean.
- 2
Hải dương cung cấp nguồn sinh thái phong phú cho trái đất.
The ocean provides a rich ecological resource for the Earth.
Ghi chú dùng từ hải dương
Hải dương là một phần của hệ thống các đại dương trên thế giới, liên quan đến các từ như 'biển' (sea), 'đại dương' (ocean), và 'sóng' (wave).
Video minh hoạ hải dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hải dương
Câu hỏi thường gặp về "hải dương"
Hải dương tiếng Anh là gì?
Hải dương tiếng Anh là "ocean" (danh từ), nghĩa là: Biển lớn bao quanh các lục địa, chứa nước mặn rộng lớn.
"ocean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ocean" nghĩa tiếng Việt là "hải dương". Hải dương là một phần của hệ thống các đại dương trên thế giới, liên quan đến các từ như 'biển' (sea), 'đại dương' (ocean), và 'sóng' (wave).
Phát âm "ocean" như thế nào?
"ocean" có phiên âm IPA /ˈoʊ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ocean"?
We sailed across the vast ocean. — Chúng tôi đã đi thuyền qua đại dương bao la.