Tiếng Việt
Hại não tiếng Anh là gì?
hại não tiếng Anh là difficult /ˈdɪfəkəlt/. Danh từ chỉ trạng thái khó khăn, phức tạp, gây đau đầu hoặc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
difficult
Ví dụ câu với hại não / difficult
- 1
Công việc này thật hại não, tôi không biết bắt đầu từ đâu.
This task is really difficult; I don't know where to start.
- 2
Bài thi cuối kỳ quá hại não, tôi cần thời gian để ôn tập.
The final exam was so difficult that I needed time to review.
Ghi chú dùng từ hại não
Hại não mô tả trạng thái khó khăn, phức tạp gây căng thẳng. Các từ liên quan gồm 'challenging' (thách thức), 'complex' (phức tạp), 'arduous' (khó khăn, gian khổ).
Video minh hoạ hại não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hại não
Câu hỏi thường gặp về "hại não"
Hại não tiếng Anh là gì?
Hại não tiếng Anh là "difficult" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ trạng thái khó khăn, phức tạp, gây đau đầu hoặc căng thẳng.
"difficult" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"difficult" nghĩa tiếng Việt là "hại não". Hại não mô tả trạng thái khó khăn, phức tạp gây căng thẳng.
Phát âm "difficult" như thế nào?
"difficult" có phiên âm IPA /ˈdɪfəkəlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "difficult"?
This task is really difficult; I don't know where to start. — Công việc này thật hại não, tôi không biết bắt đầu từ đâu.