The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phim hại não tiếng Anh là gì?

phim hại não tiếng Anh là mind-bending movie /maɪnd-ˈbɛndɪŋ ˈmuvi/. Phim gây rối loạn tư duy, làm cho khán giả phải suy nghĩ nhiều về nội dung và ý nghĩa.

Hình minh hoạ "phim hại não" tiếng Anh là "mind-bending movie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mind-bending movie

Danh từ
/maɪnd-ˈbɛndɪŋ ˈmuvi/

Ví dụ câu với phim hại não / mind-bending movie

  1. 1

    Bộ phim này là một bộ phim hại não, khiến tôi phải suy nghĩ mãi về kết thúc.

    This mind-bending movie really made me think about the ending.

  2. 2

    Bạn đã xem phim hại não nào gần đây chưa?

    Have you watched any mind-bending movies lately?

Ghi chú dùng từ phim hại não

Phim hại não là thể loại phim gây khó hiểu hoặc làm cho người xem phải suy nghĩ nhiều. Các thuật ngữ liên quan: 'plot twist' (bước ngoặt cốt truyện), 'surreal' (siêu thực), 'psychological' (tâm lý).

Video minh hoạ phim hại não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phim hại não

Câu hỏi thường gặp về "phim hại não"

Phim hại não tiếng Anh là gì?

Phim hại não tiếng Anh là "mind-bending movie" (danh từ), nghĩa là: Phim gây rối loạn tư duy, làm cho khán giả phải suy nghĩ nhiều về nội dung và ý nghĩa.

"mind-bending movie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mind-bending movie" nghĩa tiếng Việt là "phim hại não". Phim hại não là thể loại phim gây khó hiểu hoặc làm cho người xem phải suy nghĩ nhiều.

Phát âm "mind-bending movie" như thế nào?

"mind-bending movie" có phiên âm IPA /maɪnd-ˈbɛndɪŋ ˈmuvi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mind-bending movie"?

This mind-bending movie really made me think about the ending. — Bộ phim này là một bộ phim hại não, khiến tôi phải suy nghĩ mãi về kết thúc.