Tiếng Việt
Nan giải tiếng Anh là gì?
nan giải tiếng Anh là Difficult to solve /ˈdɪf.ɪ.kəlt tuː sɒlv/. Khó giải quyết hoặc hiểu rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Difficult to solve
Ví dụ câu với nan giải / Difficult to solve
- 1
Vấn đề này thật nan giải và cần nhiều thời gian để tìm ra lời giải.
This problem is really difficult to solve and requires a lot of time to find a solution.
- 2
Câu hỏi nan giải khiến tôi phải suy nghĩ rất nhiều.
The difficult question made me think a lot.
Ghi chú dùng từ nan giải
Nan giải mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc khó giải quyết. Các từ liên quan: khó khăn (difficulty), phức tạp (complex), thử thách (challenge).
Video minh hoạ nan giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nan giải
Câu hỏi thường gặp về "nan giải"
Nan giải tiếng Anh là gì?
Nan giải tiếng Anh là "Difficult to solve" (tính từ), nghĩa là: Khó giải quyết hoặc hiểu rõ.
"Difficult to solve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Difficult to solve" nghĩa tiếng Việt là "nan giải". Nan giải mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc khó giải quyết.
Phát âm "Difficult to solve" như thế nào?
"Difficult to solve" có phiên âm IPA /ˈdɪf.ɪ.kəlt tuː sɒlv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Difficult to solve"?
This problem is really difficult to solve and requires a lot of time to find a solution. — Vấn đề này thật nan giải và cần nhiều thời gian để tìm ra lời giải.