Tiếng Việt
Hàm duy trì tiếng Anh là gì?
Hàm duy trì tiếng Anh là Retainer /rɪˈteɪnər/. Thiết bị nha khoa giữ cho răng cố định sau chỉnh nha hoặc phẫu thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Retainer
Ví dụ câu với Hàm duy trì / Retainer
- 1
Bác sĩ đã lắp một hàm duy trì sau khi chỉnh nha để giữ cho răng không bị lệch.
The orthodontist recommended wearing a retainer to maintain the new teeth alignment.
- 2
Hàm duy trì giúp duy trì kết quả sau điều trị chỉnh nha.
A retainer is essential for maintaining the results of orthodontic treatment.
Ghi chú dùng từ Hàm duy trì
Hàm duy trì là thiết bị nha khoa giúp giữ răng cố định sau điều trị chỉnh nha. Các thuật ngữ liên quan gồm 'orthodontics' (chỉnh nha), 'braces' (niềng răng), và 'dental appliance' (thiết bị nha khoa).
Video minh hoạ Hàm duy trì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hàm duy trì
Câu hỏi thường gặp về "Hàm duy trì"
Hàm duy trì tiếng Anh là gì?
Hàm duy trì tiếng Anh là "Retainer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nha khoa giữ cho răng cố định sau chỉnh nha hoặc phẫu thuật.
"Retainer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Retainer" nghĩa tiếng Việt là "Hàm duy trì". Hàm duy trì là thiết bị nha khoa giúp giữ răng cố định sau điều trị chỉnh nha.
Phát âm "Retainer" như thế nào?
"Retainer" có phiên âm IPA /rɪˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Retainer"?
The orthodontist recommended wearing a retainer to maintain the new teeth alignment. — Bác sĩ đã lắp một hàm duy trì sau khi chỉnh nha để giữ cho răng không bị lệch.