Tiếng Việt
Hâm nóng tiếng Anh là gì?
hâm nóng tiếng Anh là reheat /ˌriːˈhiːt/. làm nóng lại thức ăn đã nguội bằng cách nung hoặc quay lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reheat
Ví dụ câu với hâm nóng / reheat
- 1
Bạn có thể hâm nóng lại thức ăn trong lò vi sóng.
You can reheat the food in the microwave.
- 2
Hãy hâm nóng lại cà phê trước khi uống.
Please reheat the coffee before drinking.
Ghi chú dùng từ hâm nóng
Hâm nóng là quá trình làm nóng lại thức ăn đã nguội. Các từ liên quan: 'warm up' (làm ấm), 'microwave' (lò vi sóng), 'oven' (lò nướng).
Video minh hoạ hâm nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hâm nóng
Câu hỏi thường gặp về "hâm nóng"
Hâm nóng tiếng Anh là gì?
Hâm nóng tiếng Anh là "reheat" (động từ), nghĩa là: làm nóng lại thức ăn đã nguội bằng cách nung hoặc quay lại.
"reheat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reheat" nghĩa tiếng Việt là "hâm nóng". Hâm nóng là quá trình làm nóng lại thức ăn đã nguội.
Phát âm "reheat" như thế nào?
"reheat" có phiên âm IPA /ˌriːˈhiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reheat"?
You can reheat the food in the microwave. — Bạn có thể hâm nóng lại thức ăn trong lò vi sóng.