The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hâm nóng tình yêu tiếng Anh là gì?

hâm nóng tình yêu tiếng Anh là heat up one's love life /hit ʌp wʌnz lʌv laɪf/. Làm cho tình yêu trở nên sôi động hoặc nồng nhiệt hơn.

Hình minh hoạ "hâm nóng tình yêu" tiếng Anh là "heat up one's love life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heat up one's love life

Động từ
/hit ʌp wʌnz lʌv laɪf/

Ví dụ câu với hâm nóng tình yêu / heat up one's love life

  1. 1

    Họ đã hâm nóng tình yêu của mình sau một kỳ nghỉ dài.

    They decided to heat up their love life after a long vacation.

  2. 2

    Các cặp đôi thường tìm cách hâm nóng tình cảm để duy trì mối quan hệ.

    Couples often try to heat up their love life to keep the relationship alive.

Ghi chú dùng từ hâm nóng tình yêu

Cụm từ này mô tả việc làm cho mối quan hệ tình cảm trở nên nồng nhiệt hơn. Các từ liên quan: 'romance' (lãng mạn), 'intimacy' (gần gũi), 'passion' (đam mê).

Video minh hoạ hâm nóng tình yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hâm nóng tình yêu

Câu hỏi thường gặp về "hâm nóng tình yêu"

Hâm nóng tình yêu tiếng Anh là gì?

Hâm nóng tình yêu tiếng Anh là "heat up one's love life" (động từ), nghĩa là: Làm cho tình yêu trở nên sôi động hoặc nồng nhiệt hơn.

"heat up one's love life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heat up one's love life" nghĩa tiếng Việt là "hâm nóng tình yêu". Cụm từ này mô tả việc làm cho mối quan hệ tình cảm trở nên nồng nhiệt hơn.

Phát âm "heat up one's love life" như thế nào?

"heat up one's love life" có phiên âm IPA /hit ʌp wʌnz lʌv laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heat up one's love life"?

They decided to heat up their love life after a long vacation. — Họ đã hâm nóng tình yêu của mình sau một kỳ nghỉ dài.