The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hâm hấp tiếng Anh là gì?

hâm hấp tiếng Anh là Mild fever /maɪld ˈfiːvər/. Sốt nhẹ, mức độ không nghiêm trọng, thường không gây ra triệu chứng nặng.

Hình minh hoạ "hâm hấp" tiếng Anh là "Mild fever"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mild fever

Danh từ
/maɪld ˈfiːvər/

Ví dụ câu với hâm hấp / Mild fever

  1. 1

    Anh ấy bị hâm hấp sau khi bị cảm lạnh.

    He has a mild fever after catching a cold.

  2. 2

    Hâm hấp có thể tự khỏi mà không cần dùng thuốc.

    A mild fever can often resolve on its own without medication.

Ghi chú dùng từ hâm hấp

Hâm hấp là dạng sốt nhẹ, không nghiêm trọng. Các từ liên quan: sốt (fever), cảm lạnh (cold), sốt nhẹ (mild fever).

Video minh hoạ hâm hấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hâm hấp

Câu hỏi thường gặp về "hâm hấp"

Hâm hấp tiếng Anh là gì?

Hâm hấp tiếng Anh là "Mild fever" (danh từ), nghĩa là: Sốt nhẹ, mức độ không nghiêm trọng, thường không gây ra triệu chứng nặng.

"Mild fever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mild fever" nghĩa tiếng Việt là "hâm hấp". Hâm hấp là dạng sốt nhẹ, không nghiêm trọng.

Phát âm "Mild fever" như thế nào?

"Mild fever" có phiên âm IPA /maɪld ˈfiːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mild fever"?

He has a mild fever after catching a cold. — Anh ấy bị hâm hấp sau khi bị cảm lạnh.