The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hãm tài tiếng Anh là gì?

Hãm tài tiếng Anh là Stifle /ˈstaɪfl/. Kìm hãm hoặc làm tắt nghẽn khả năng phát triển hoặc thành công của ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "Hãm tài" tiếng Anh là "Stifle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stifle

Tính từ
/ˈstaɪfl/

Ví dụ câu với Hãm tài / Stifle

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy bị hãm tài trong công việc vì thiếu cơ hội thể hiện.

    He felt stifled in his career due to lack of opportunities to showcase his talents.

  2. 2

    Sự kiểm soát chặt chẽ đã làm hãm tài sáng kiến của nhóm.

    Strict control stifled the group's initiative.

Ghi chú dùng từ Hãm tài

Hãm tài có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó không thể phát triển hoặc thể hiện tốt. Các từ liên quan: suppress (đàn áp), inhibit (ngăn cản), restrain (kìm nén).

Video minh hoạ Hãm tài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hãm tài

Câu hỏi thường gặp về "Hãm tài"

Hãm tài tiếng Anh là gì?

Hãm tài tiếng Anh là "Stifle" (tính từ), nghĩa là: Kìm hãm hoặc làm tắt nghẽn khả năng phát triển hoặc thành công của ai đó hoặc cái gì đó.

"Stifle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stifle" nghĩa tiếng Việt là "Hãm tài". Hãm tài có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó không thể phát triển hoặc thể hiện tốt.

Phát âm "Stifle" như thế nào?

"Stifle" có phiên âm IPA /ˈstaɪfl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stifle"?

He felt stifled in his career due to lack of opportunities to showcase his talents. — Anh ấy cảm thấy bị hãm tài trong công việc vì thiếu cơ hội thể hiện.