Tiếng Việt
Làm cho thui chột tiếng Anh là gì?
làm cho thui chột tiếng Anh là stifle /ˈstaɪ.fl/. kìm hãm hoặc làm cho ai đó mất khả năng phát triển hoặc thể hiện cảm xúc, ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stifle
Ví dụ câu với làm cho thui chột / stifle
- 1
Cô ấy cố gắng không để lộ cảm xúc của mình để không bị ai làm cho thui chột.
She tried not to show her feelings so that no one would stifle her.
- 2
Áp lực quá lớn có thể làm cho thui chột sự sáng tạo của các nghệ sĩ.
Too much pressure can stifle the creativity of artists.
Ghi chú dùng từ làm cho thui chột
Làm cho thui chột có nghĩa là ngăn cản sự phát triển hoặc thể hiện của ai đó. Các từ liên quan: suppress (đàn áp), inhibit (ức chế), restrain (kìm nén).
Video minh hoạ làm cho thui chột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho thui chột
Câu hỏi thường gặp về "làm cho thui chột"
Làm cho thui chột tiếng Anh là gì?
Làm cho thui chột tiếng Anh là "stifle" (động từ), nghĩa là: kìm hãm hoặc làm cho ai đó mất khả năng phát triển hoặc thể hiện cảm xúc, ý tưởng.
"stifle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stifle" nghĩa tiếng Việt là "làm cho thui chột". Làm cho thui chột có nghĩa là ngăn cản sự phát triển hoặc thể hiện của ai đó.
Phát âm "stifle" như thế nào?
"stifle" có phiên âm IPA /ˈstaɪ.fl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stifle"?
She tried not to show her feelings so that no one would stifle her. — Cô ấy cố gắng không để lộ cảm xúc của mình để không bị ai làm cho thui chột.