Tiếng Việt
Bụm miệng cười tiếng Anh là gì?
Bụm miệng cười tiếng Anh là Stifle a laugh /ˈstaɪfəl ə læf/. Cố gắng giữ không để lộ ra tiếng cười hoặc sự vui vẻ khi muốn giữ vẻ nghiêm trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stifle a laugh
Ví dụ câu với Bụm miệng cười / Stifle a laugh
- 1
Cô ấy cố gắng nén cười khi nghe câu chuyện hài.
She tried to stifle a laugh when she heard the funny story.
- 2
Anh ta phải giữ im lặng để không bật cười trong cuộc họp.
He had to hold back his laughter during the meeting.
Ghi chú dùng từ Bụm miệng cười
Bụm miệng cười là hành động cố gắng không để lộ ra tiếng cười. Các từ liên quan: suppress (kìm nén), conceal (che giấu), restrain (kiềm chế).
Video minh hoạ Bụm miệng cười
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bụm miệng cười
Câu hỏi thường gặp về "Bụm miệng cười"
Bụm miệng cười tiếng Anh là gì?
Bụm miệng cười tiếng Anh là "Stifle a laugh" (động từ), nghĩa là: Cố gắng giữ không để lộ ra tiếng cười hoặc sự vui vẻ khi muốn giữ vẻ nghiêm trang.
"Stifle a laugh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stifle a laugh" nghĩa tiếng Việt là "Bụm miệng cười". Bụm miệng cười là hành động cố gắng không để lộ ra tiếng cười.
Phát âm "Stifle a laugh" như thế nào?
"Stifle a laugh" có phiên âm IPA /ˈstaɪfəl ə læf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stifle a laugh"?
She tried to stifle a laugh when she heard the funny story. — Cô ấy cố gắng nén cười khi nghe câu chuyện hài.