Tiếng Việt
Hãm trà tiếng Anh là gì?
hãm trà tiếng Anh là brew tea /bruː tiː/. Pha trà để chuẩn bị uống, thường bằng cách đun nước sôi rồi rót qua lá trà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brew tea
Ví dụ câu với hãm trà / brew tea
- 1
Tôi thích hãm trà vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I like to brew tea in the morning to start my day.
- 2
Cô ấy thường hãm trà trong 5 phút để trà có vị đậm.
She usually brews tea for 5 minutes to get a strong flavor.
Ghi chú dùng từ hãm trà
Hãm trà là quá trình pha trà bằng cách đổ nước sôi qua lá trà. Các từ liên quan: steep (ngâm), infuse (dẫn truyền), steeping (quá trình ngâm trà).
Video minh hoạ hãm trà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hãm trà
Câu hỏi thường gặp về "hãm trà"
Hãm trà tiếng Anh là gì?
Hãm trà tiếng Anh là "brew tea" (động từ), nghĩa là: Pha trà để chuẩn bị uống, thường bằng cách đun nước sôi rồi rót qua lá trà.
"brew tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brew tea" nghĩa tiếng Việt là "hãm trà". Hãm trà là quá trình pha trà bằng cách đổ nước sôi qua lá trà.
Phát âm "brew tea" như thế nào?
"brew tea" có phiên âm IPA /bruː tiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brew tea"?
I like to brew tea in the morning to start my day. — Tôi thích hãm trà vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.