Tiếng Việt
Hạn mức cho vay tiếng Anh là gì?
hạn mức cho vay tiếng Anh là Loan limit /loʊn ˈlɪmɪt/. Giới hạn tối đa số tiền vay mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cho phép khách hàng vay trong một khoản vay hoặc một kỳ hạn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loan limit
Ví dụ câu với hạn mức cho vay / Loan limit
- 1
Ngân hàng đã đặt hạn mức cho vay tối đa cho khách hàng cá nhân là 500 triệu đồng.
The bank has set a maximum loan limit of 500 million VND for individual customers.
- 2
Hạn mức cho vay này có thể được điều chỉnh dựa trên khả năng tín dụng của khách hàng.
This loan limit can be adjusted based on the customer's creditworthiness.
Ghi chú dùng từ hạn mức cho vay
Hạn mức cho vay là giới hạn tối đa về số tiền vay mà ngân hàng chấp nhận cấp cho khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'credit limit' (giới hạn tín dụng), 'loan amount' (số tiền vay), và 'interest rate' (lãi suất).
Video minh hoạ hạn mức cho vay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạn mức cho vay
Câu hỏi thường gặp về "hạn mức cho vay"
Hạn mức cho vay tiếng Anh là gì?
Hạn mức cho vay tiếng Anh là "Loan limit" (danh từ), nghĩa là: Giới hạn tối đa số tiền vay mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cho phép khách hàng vay trong một khoản vay hoặc một kỳ hạn nhất định.
"Loan limit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loan limit" nghĩa tiếng Việt là "hạn mức cho vay". Hạn mức cho vay là giới hạn tối đa về số tiền vay mà ngân hàng chấp nhận cấp cho khách hàng.
Phát âm "Loan limit" như thế nào?
"Loan limit" có phiên âm IPA /loʊn ˈlɪmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loan limit"?
The bank has set a maximum loan limit of 500 million VND for individual customers. — Ngân hàng đã đặt hạn mức cho vay tối đa cho khách hàng cá nhân là 500 triệu đồng.