Tiếng Việt
Mức tiếng Anh là gì?
mức tiếng Anh là level /ˈlɛvəl/. Mức đề cập đến độ cao, số lượng hoặc cấp độ của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
level
Ví dụ câu với mức / level
- 1
Mức độ ô nhiễm không khí đang gia tăng.
The pollution level in the city is rising.
- 2
Chúng tôi cần nâng cao mức độ an toàn trong công việc.
We need to improve the safety level at work.
Ghi chú dùng từ mức
Mức thể hiện độ cao hoặc số lượng. Các từ liên quan: 'độ' (degree), 'cấp độ' (level), 'mức độ' (extent).
Video minh hoạ mức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mức
Câu hỏi thường gặp về "mức"
Mức tiếng Anh là gì?
Mức tiếng Anh là "level" (danh từ), nghĩa là: Mức đề cập đến độ cao, số lượng hoặc cấp độ của một thứ gì đó.
"level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"level" nghĩa tiếng Việt là "mức". Mức thể hiện độ cao hoặc số lượng.
Phát âm "level" như thế nào?
"level" có phiên âm IPA /ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "level"?
The pollution level in the city is rising. — Mức độ ô nhiễm không khí đang gia tăng.