Tiếng Việt
Hán phục tiếng Anh là gì?
Hán phục tiếng Anh là Hanfu /ˈhɑːnfuː/. Trang phục truyền thống của Trung Quốc cổ đại, đặc trưng bởi kiểu dáng và họa tiết đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hanfu
Ví dụ câu với Hán phục / Hanfu
- 1
Many Chinese festivals feature people wearing Hanfu.
Nhiều lễ hội Trung Quốc có người mặc Hán phục.
- 2
She bought a beautiful Hanfu for the cultural event.
Cô ấy đã mua một bộ Hán phục đẹp cho sự kiện văn hóa.
Ghi chú dùng từ Hán phục
Hán phục là trang phục truyền thống của Trung Quốc, liên quan đến các thuật ngữ như 'Kimono' (Trang phục Nhật Bản), 'Ao Dai' (Trang phục Việt Nam), 'Cheongsam' (Trang phục Trung Quốc hiện đại).
Video minh hoạ Hán phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hán phục
Câu hỏi thường gặp về "Hán phục"
Hán phục tiếng Anh là gì?
Hán phục tiếng Anh là "Hanfu" (danh từ), nghĩa là: Trang phục truyền thống của Trung Quốc cổ đại, đặc trưng bởi kiểu dáng và họa tiết đặc trưng.
"Hanfu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hanfu" nghĩa tiếng Việt là "Hán phục". Hán phục là trang phục truyền thống của Trung Quốc, liên quan đến các thuật ngữ như 'Kimono' (Trang phục Nhật Bản), 'Ao Dai' (Trang phục Việt Nam), 'Cheongsam' (Trang phục Trung Quốc hiện đại).
Phát âm "Hanfu" như thế nào?
"Hanfu" có phiên âm IPA /ˈhɑːnfuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hanfu"?
Nhiều lễ hội Trung Quốc có người mặc Hán phục. — Many Chinese festivals feature people wearing Hanfu.