Tiếng Việt
Hán tự tiếng Anh là gì?
Hán tự tiếng Anh là Chinese characters /ˈtʃaɪ.niːz ˈkær.ɪk.təz/. Chữ Hán là hệ thống ký tự viết của Trung Quốc, được sử dụng trong tiếng Việt để biểu đạt ý nghĩa qua các ký tự Hán tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chinese characters
Ví dụ câu với Hán tự / Chinese characters
- 1
Học chữ Hán giúp hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc.
Learning Chinese characters helps to better understand Chinese culture.
- 2
Trong lịch sử Việt Nam, chữ Hán được sử dụng rộng rãi trong văn bản chính thức.
In Vietnamese history, Chinese characters were widely used in official documents.
Ghi chú dùng từ Hán tự
Chữ Hán là hệ thống ký tự của Trung Quốc, còn gọi là Hanzi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Chữ Nôm' (Vietnamese script), 'Hán Nôm' (combined Chinese and Vietnamese scripts), và 'Chữ Quốc Ngữ' (Vietnamese Latin alphabet).
Video minh hoạ Hán tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hán tự
Câu hỏi thường gặp về "Hán tự"
Hán tự tiếng Anh là gì?
Hán tự tiếng Anh là "Chinese characters" (danh từ), nghĩa là: Chữ Hán là hệ thống ký tự viết của Trung Quốc, được sử dụng trong tiếng Việt để biểu đạt ý nghĩa qua các ký tự Hán tự.
"Chinese characters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chinese characters" nghĩa tiếng Việt là "Hán tự". Chữ Hán là hệ thống ký tự của Trung Quốc, còn gọi là Hanzi.
Phát âm "Chinese characters" như thế nào?
"Chinese characters" có phiên âm IPA /ˈtʃaɪ.niːz ˈkær.ɪk.təz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chinese characters"?
Learning Chinese characters helps to better understand Chinese culture. — Học chữ Hán giúp hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc.