Tiếng Việt
Ghi lòng tiếng Anh là gì?
ghi lòng tiếng Anh là Engrave in heart /ɪnˈɡreɪv ɪn hɑːt/. Khắc sâu vào tâm trí, làm cho nhớ mãi không quên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Engrave in heart
Ví dụ câu với ghi lòng / Engrave in heart
- 1
Kỷ niệm đó đã ghi lòng tôi mãi mãi.
That memory was engraved in my heart forever.
- 2
Bài hát này đã ghi lòng tôi từ lần đầu nghe.
This song was engraved in my heart from the first listen.
Ghi chú dùng từ ghi lòng
Ghi lòng là hành động ghi nhớ sâu sắc, thường dùng để diễn tả những ký ức hoặc cảm xúc không phai mờ. Các từ liên quan: nhớ (remember), ký ức (memory), cảm xúc (emotion).
Video minh hoạ ghi lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghi lòng
Câu hỏi thường gặp về "ghi lòng"
Ghi lòng tiếng Anh là gì?
Ghi lòng tiếng Anh là "Engrave in heart" (động từ), nghĩa là: Khắc sâu vào tâm trí, làm cho nhớ mãi không quên.
"Engrave in heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Engrave in heart" nghĩa tiếng Việt là "ghi lòng". Ghi lòng là hành động ghi nhớ sâu sắc, thường dùng để diễn tả những ký ức hoặc cảm xúc không phai mờ.
Phát âm "Engrave in heart" như thế nào?
"Engrave in heart" có phiên âm IPA /ɪnˈɡreɪv ɪn hɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Engrave in heart"?
That memory was engraved in my heart forever. — Kỷ niệm đó đã ghi lòng tôi mãi mãi.