Tiếng Việt
Giờ học tiếng Anh là gì?
giờ học tiếng Anh là class time /klæs taɪm/. Thời gian dành cho các buổi học trong ngày hoặc tuần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
class time
Ví dụ câu với giờ học / class time
- 1
Lớp học bắt đầu vào giờ học sáng.
The class time is from 8 to 10 AM.
- 2
Bạn có thể đặt lịch học vào giờ học chiều.
You can schedule your class during the afternoon class time.
Ghi chú dùng từ giờ học
Giờ học đề cập đến khoảng thời gian dành cho các buổi học. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'lecture' (bài giảng), 'semester' (học kỳ).
Video minh hoạ giờ học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ học
Câu hỏi thường gặp về "giờ học"
Giờ học tiếng Anh là gì?
Giờ học tiếng Anh là "class time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian dành cho các buổi học trong ngày hoặc tuần.
"class time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"class time" nghĩa tiếng Việt là "giờ học". Giờ học đề cập đến khoảng thời gian dành cho các buổi học.
Phát âm "class time" như thế nào?
"class time" có phiên âm IPA /klæs taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "class time"?
The class time is from 8 to 10 AM. — Lớp học bắt đầu vào giờ học sáng.