Tiếng Việt
Hạng ba tiếng Anh là gì?
hạng ba tiếng Anh là Third-class /θɜrd klæs/. Thuộc hạng thứ ba, mức độ thấp hơn trong một hệ thống phân loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Third-class
Ví dụ câu với hạng ba / Third-class
- 1
The train ticket was for third-class, which was more affordable.
Vé tàu của tôi là hạng ba, rẻ hơn.
- 2
She prefers to stay in third-class accommodations to save money.
Cô ấy thích ở phòng hạng ba để tiết kiệm tiền.
Ghi chú dùng từ hạng ba
Hạng ba là mức thấp trong hệ thống phân loại, thường dùng để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm có chất lượng trung bình hoặc thấp hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'hạng nhất' (first-class - hạng nhất), 'hạng trung' (middle class - trung cấp), 'phân loại' (classification - phân loại).
Video minh hoạ hạng ba
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạng ba
Câu hỏi thường gặp về "hạng ba"
Hạng ba tiếng Anh là gì?
Hạng ba tiếng Anh là "Third-class" (tính từ), nghĩa là: Thuộc hạng thứ ba, mức độ thấp hơn trong một hệ thống phân loại.
"Third-class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Third-class" nghĩa tiếng Việt là "hạng ba". Hạng ba là mức thấp trong hệ thống phân loại, thường dùng để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm có chất lượng trung bình hoặc thấp hơn.
Phát âm "Third-class" như thế nào?
"Third-class" có phiên âm IPA /θɜrd klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Third-class"?
Vé tàu của tôi là hạng ba, rẻ hơn. — The train ticket was for third-class, which was more affordable.