Tiếng Việt
Hãng máy bay tiếng Anh là gì?
hãng máy bay tiếng Anh là airline /ˈɛrˌlaɪn/. hãng hàng không hoạt động vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airline
Ví dụ câu với hãng máy bay / airline
- 1
Hãng máy bay này có dịch vụ tốt.
This airline has excellent service.
- 2
Chúng tôi đặt vé qua hãng máy bay lớn.
We booked our tickets through a major airline.
Ghi chú dùng từ hãng máy bay
Hãng máy bay là công ty điều hành dịch vụ vận chuyển bằng máy bay. Các từ liên quan: 'aircraft' (máy bay), 'flight' (chuyến bay), 'airport' (sân bay).
Video minh hoạ hãng máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hãng máy bay
Câu hỏi thường gặp về "hãng máy bay"
Hãng máy bay tiếng Anh là gì?
Hãng máy bay tiếng Anh là "airline" (danh từ), nghĩa là: hãng hàng không hoạt động vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng máy bay.
"airline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airline" nghĩa tiếng Việt là "hãng máy bay". Hãng máy bay là công ty điều hành dịch vụ vận chuyển bằng máy bay.
Phát âm "airline" như thế nào?
"airline" có phiên âm IPA /ˈɛrˌlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airline"?
This airline has excellent service. — Hãng máy bay này có dịch vụ tốt.