The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng không giá rẻ tiếng Anh là gì?

hàng không giá rẻ tiếng Anh là low-cost airline /loʊ-kɑst ˈɛrˌlaɪn/. hãng hàng không cung cấp dịch vụ với giá rẻ, thường cắt giảm các dịch vụ phụ để giảm chi phí.

Hình minh hoạ "hàng không giá rẻ" tiếng Anh là "low-cost airline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

low-cost airline

Danh từ
/loʊ-kɑst ˈɛrˌlaɪn/

Ví dụ câu với hàng không giá rẻ / low-cost airline

  1. 1

    Vietnam Airlines là một hãng hàng không giá rẻ phổ biến ở Việt Nam.

    Many travelers prefer low-cost airlines to save money.

  2. 2

    Hàng không giá rẻ thường có các chuyến bay ngắn và không bao gồm hành lý ký gửi.

    Low-cost airlines often operate with no free checked luggage.

Ghi chú dùng từ hàng không giá rẻ

Hàng không giá rẻ là loại hình hãng hàng không cung cấp giá vé thấp hơn so với các hãng truyền thống. Các thuật ngữ liên quan: budget airline (hãng hàng không ngân sách), no-frills airline (hãng hàng không không dịch vụ phụ).

Video minh hoạ hàng không giá rẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng không giá rẻ

Câu hỏi thường gặp về "hàng không giá rẻ"

Hàng không giá rẻ tiếng Anh là gì?

Hàng không giá rẻ tiếng Anh là "low-cost airline" (danh từ), nghĩa là: hãng hàng không cung cấp dịch vụ với giá rẻ, thường cắt giảm các dịch vụ phụ để giảm chi phí.

"low-cost airline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"low-cost airline" nghĩa tiếng Việt là "hàng không giá rẻ". Hàng không giá rẻ là loại hình hãng hàng không cung cấp giá vé thấp hơn so với các hãng truyền thống.

Phát âm "low-cost airline" như thế nào?

"low-cost airline" có phiên âm IPA /loʊ-kɑst ˈɛrˌlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "low-cost airline"?

Many travelers prefer low-cost airlines to save money. — Vietnam Airlines là một hãng hàng không giá rẻ phổ biến ở Việt Nam.