Tiếng Việt
Hằng số điện môi tiếng Anh là gì?
hằng số điện môi tiếng Anh là permittivity /,pə:mi'tivəti/. Chỉ đặc tính của một chất liệu thể hiện khả năng phân cực khi chịu tác dụng của điện trường, ảnh hưởng đến khả năng truyền điện của môi trường đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
permittivity
Ví dụ câu với hằng số điện môi / permittivity
- 1
Permittivity ảnh hưởng đến khả năng truyền điện của vật liệu.
Permittivity affects the ability of a material to transmit electric fields.
- 2
Chất liệu có permittivity cao hơn sẽ truyền điện tốt hơn.
Materials with higher permittivity transmit electricity better.
Ghi chú dùng từ hằng số điện môi
Hằng số điện môi là một đại lượng đặc trưng cho khả năng phân cực của môi trường điện từ. Các thuật ngữ liên quan gồm: điện trở (resistance), điện dung (capacitance), và điện trường (electric field).
Video minh hoạ hằng số điện môi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hằng số điện môi
Câu hỏi thường gặp về "hằng số điện môi"
Hằng số điện môi tiếng Anh là gì?
Hằng số điện môi tiếng Anh là "permittivity" (danh từ), nghĩa là: Chỉ đặc tính của một chất liệu thể hiện khả năng phân cực khi chịu tác dụng của điện trường, ảnh hưởng đến khả năng truyền điện của môi trường đó.
"permittivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"permittivity" nghĩa tiếng Việt là "hằng số điện môi". Hằng số điện môi là một đại lượng đặc trưng cho khả năng phân cực của môi trường điện từ.
Phát âm "permittivity" như thế nào?
"permittivity" có phiên âm IPA /,pə:mi'tivəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "permittivity"?
Permittivity affects the ability of a material to transmit electric fields. — Permittivity ảnh hưởng đến khả năng truyền điện của vật liệu.