The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hằng số planck tiếng Anh là gì?

hằng số planck tiếng Anh là Planck constant /plæŋk ˈkɒnstənt/. Hằng số Planck là một hằng số vật lý quan trọng trong cơ học lượng tử, biểu thị mức năng lượng tối thiểu của một hệ thống lượng tử.

Hình minh hoạ "hằng số planck" tiếng Anh là "Planck constant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Planck constant

Danh từ
/plæŋk ˈkɒnstənt/

Ví dụ câu với hằng số planck / Planck constant

  1. 1

    Hằng số Planck được ký hiệu là h và có giá trị xấp xỉ 6.626 x 10^-34 Joule giây.

    The Planck constant is fundamental in quantum mechanics.

  2. 2

    Trong các công thức lượng tử, hằng số Planck thường xuất hiện để mô tả các hiện tượng lượng tử.

    The Planck constant appears in many quantum formulas.

Ghi chú dùng từ hằng số planck

Hằng số Planck (h) là một trong những hằng số cơ bản của vật lý lượng tử, liên quan đến năng lượng và tần số của photon. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quantum' (lượng tử), 'photon' (photon), và 'energy' (năng lượng).

Video minh hoạ hằng số planck

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hằng số planck

Câu hỏi thường gặp về "hằng số planck"

Hằng số planck tiếng Anh là gì?

Hằng số planck tiếng Anh là "Planck constant" (danh từ), nghĩa là: Hằng số Planck là một hằng số vật lý quan trọng trong cơ học lượng tử, biểu thị mức năng lượng tối thiểu của một hệ thống lượng tử.

"Planck constant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Planck constant" nghĩa tiếng Việt là "hằng số planck". Hằng số Planck (h) là một trong những hằng số cơ bản của vật lý lượng tử, liên quan đến năng lượng và tần số của photon.

Phát âm "Planck constant" như thế nào?

"Planck constant" có phiên âm IPA /plæŋk ˈkɒnstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Planck constant"?

The Planck constant is fundamental in quantum mechanics. — Hằng số Planck được ký hiệu là h và có giá trị xấp xỉ 6.626 x 10^-34 Joule giây.