Tiếng Việt
Hàng tạp hóa và thực phẩm phụ tiếng Anh là gì?
hàng tạp hóa và thực phẩm phụ tiếng Anh là Groceries and side foods /ˈɡroʊsəriz ənd saɪd fuːdz/. Danh từ chỉ các mặt hàng tạp hóa và thực phẩm phụ được bán trong cửa hàng tạp hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Groceries and side foods
Ví dụ câu với hàng tạp hóa và thực phẩm phụ / Groceries and side foods
- 1
I need to buy some groceries and side foods for the picnic.
Tôi cần mua một số hàng tạp hóa và thực phẩm phụ cho buổi dã ngoại.
- 2
The store offers a wide range of groceries and side foods.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại hàng tạp hóa và thực phẩm phụ.
Ghi chú dùng từ hàng tạp hóa và thực phẩm phụ
Hàng tạp hóa và thực phẩm phụ gồm các mặt hàng như đồ khô, đồ đóng hộp, gia vị, snack, và các loại thực phẩm phụ khác. Các từ liên quan: 'supermarket' (siêu thị), 'convenience store' (cửa hàng tiện lợi), 'snack' (đồ ăn vặt).
Video minh hoạ hàng tạp hóa và thực phẩm phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng tạp hóa và thực phẩm phụ
Câu hỏi thường gặp về "hàng tạp hóa và thực phẩm phụ"
Hàng tạp hóa và thực phẩm phụ tiếng Anh là gì?
Hàng tạp hóa và thực phẩm phụ tiếng Anh là "Groceries and side foods" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ các mặt hàng tạp hóa và thực phẩm phụ được bán trong cửa hàng tạp hóa.
"Groceries and side foods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Groceries and side foods" nghĩa tiếng Việt là "hàng tạp hóa và thực phẩm phụ". Hàng tạp hóa và thực phẩm phụ gồm các mặt hàng như đồ khô, đồ đóng hộp, gia vị, snack, và các loại thực phẩm phụ khác.
Phát âm "Groceries and side foods" như thế nào?
"Groceries and side foods" có phiên âm IPA /ˈɡroʊsəriz ənd saɪd fuːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Groceries and side foods"?
Tôi cần mua một số hàng tạp hóa và thực phẩm phụ cho buổi dã ngoại. — I need to buy some groceries and side foods for the picnic.