The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực phẩm tiếng Anh là gì?

thực phẩm tiếng Anh là food /fud/. Các chất ăn được dùng để nuôi dưỡng cơ thể, bao gồm trái cây, rau củ, thịt, và các loại ngũ cốc.

Hình minh hoạ "thực phẩm" tiếng Anh là "food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

food

Danh từ
/fud/

Ví dụ câu với thực phẩm / food

  1. 1

    Tôi thích ăn thực phẩm tươi ngon mỗi ngày.

    I like to eat fresh food every day.

  2. 2

    Thực phẩm sạch là rất quan trọng cho sức khỏe.

    Clean food is very important for health.

Ghi chú dùng từ thực phẩm

Thực phẩm là các loại đồ ăn, thức uống cung cấp năng lượng cho cơ thể. Các từ liên quan: 'ăn uống' (diet), 'ngũ cốc' (cereal), 'rau củ' (vegetables).

Video minh hoạ thực phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với thực phẩm

Câu hỏi thường gặp về "thực phẩm"

Thực phẩm tiếng Anh là gì?

Thực phẩm tiếng Anh là "food" (danh từ), nghĩa là: Các chất ăn được dùng để nuôi dưỡng cơ thể, bao gồm trái cây, rau củ, thịt, và các loại ngũ cốc.

"food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"food" nghĩa tiếng Việt là "thực phẩm". Thực phẩm là các loại đồ ăn, thức uống cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Phát âm "food" như thế nào?

"food" có phiên âm IPA /fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "food"?

I like to eat fresh food every day. — Tôi thích ăn thực phẩm tươi ngon mỗi ngày.