Tiếng Việt
Hãng tàu tiếng Anh là gì?
Hãng tàu tiếng Anh là Shipping Line /ˈʃɪpɪŋ laɪn/. Một công ty hoặc tổ chức chuyên vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shipping Line
Ví dụ câu với Hãng tàu / Shipping Line
- 1
Hãng tàu này chuyên vận chuyển hàng hóa quốc tế.
This shipping line specializes in international freight.
- 2
Chúng tôi đã đặt chỗ qua hãng tàu lớn nhất khu vực.
We booked our cargo through the largest shipping line in the region.
Ghi chú dùng từ Hãng tàu
Hãng tàu là công ty vận tải biển, liên quan đến vận chuyển hàng hóa qua đại dương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'freight', 'cargo', 'shipping company'.
Video minh hoạ Hãng tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hãng tàu
Câu hỏi thường gặp về "Hãng tàu"
Hãng tàu tiếng Anh là gì?
Hãng tàu tiếng Anh là "Shipping Line" (danh từ), nghĩa là: Một công ty hoặc tổ chức chuyên vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển.
"Shipping Line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shipping Line" nghĩa tiếng Việt là "Hãng tàu". Hãng tàu là công ty vận tải biển, liên quan đến vận chuyển hàng hóa qua đại dương.
Phát âm "Shipping Line" như thế nào?
"Shipping Line" có phiên âm IPA /ˈʃɪpɪŋ laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shipping Line"?
This shipping line specializes in international freight. — Hãng tàu này chuyên vận chuyển hàng hóa quốc tế.