Tiếng Việt
Hành đạo tiếng Anh là gì?
Hành đạo tiếng Anh là Practice religion /ˈpræktɪs rɪˈlɪdʒən/. Thực hành tín ngưỡng hoặc tôn giáo của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Practice religion
Ví dụ câu với Hành đạo / Practice religion
- 1
Anh ấy luôn hành đạo mỗi ngày để giữ vững đức tin.
He practices his religion every day to strengthen his faith.
- 2
Việc hành đạo giúp tôi cảm thấy bình an trong tâm hồn.
Practicing my religion helps me feel peace in my soul.
Ghi chú dùng từ Hành đạo
Hành đạo là hành động thực hành tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Các từ liên quan: 'faith' (đức tin), 'religion' (tôn giáo), 'spirituality' (tâm linh).
Video minh hoạ Hành đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hành đạo
Câu hỏi thường gặp về "Hành đạo"
Hành đạo tiếng Anh là gì?
Hành đạo tiếng Anh là "Practice religion" (động từ), nghĩa là: Thực hành tín ngưỡng hoặc tôn giáo của mình.
"Practice religion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Practice religion" nghĩa tiếng Việt là "Hành đạo". Hành đạo là hành động thực hành tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
Phát âm "Practice religion" như thế nào?
"Practice religion" có phiên âm IPA /ˈpræktɪs rɪˈlɪdʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Practice religion"?
He practices his religion every day to strengthen his faith. — Anh ấy luôn hành đạo mỗi ngày để giữ vững đức tin.