Tiếng Việt
Hành lễ tiếng Anh là gì?
hành lễ tiếng Anh là perform rituals /pərˈfɔrm ˈrɪʧuəls/. Thực hiện các nghi lễ hoặc nghi thức tôn giáo hoặc truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perform rituals
Ví dụ câu với hành lễ / perform rituals
- 1
Chúng tôi sẽ hành lễ vào sáng chủ nhật tại đền thờ.
We will perform rituals at the temple on Sunday.
- 2
Các nhà sư hành lễ để cầu mong bình an.
Monks perform rituals to pray for peace.
Ghi chú dùng từ hành lễ
Hành lễ là hành động thực hiện các nghi thức tôn giáo hoặc truyền thống. Các từ liên quan: lễ (ceremony), nghi thức (ritual), tôn giáo (religion).
Video minh hoạ hành lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành lễ
Câu hỏi thường gặp về "hành lễ"
Hành lễ tiếng Anh là gì?
Hành lễ tiếng Anh là "perform rituals" (động từ), nghĩa là: Thực hiện các nghi lễ hoặc nghi thức tôn giáo hoặc truyền thống.
"perform rituals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perform rituals" nghĩa tiếng Việt là "hành lễ". Hành lễ là hành động thực hiện các nghi thức tôn giáo hoặc truyền thống.
Phát âm "perform rituals" như thế nào?
"perform rituals" có phiên âm IPA /pərˈfɔrm ˈrɪʧuəls/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perform rituals"?
We will perform rituals at the temple on Sunday. — Chúng tôi sẽ hành lễ vào sáng chủ nhật tại đền thờ.