Tiếng Việt
Hành sự tiếng Anh là gì?
hành sự tiếng Anh là enforcement /ɪnˈfɔːsmənt/. Việc thực thi hoặc bắt buộc pháp luật hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enforcement
Ví dụ câu với hành sự / enforcement
- 1
Cảnh sát thực thi luật giao thông hàng ngày.
The police are responsible for enforcement of traffic laws.
- 2
Việc thi hành luật pháp cần được thực hiện nghiêm túc.
Law enforcement must be carried out diligently.
Ghi chú dùng từ hành sự
Hành sự đề cập đến việc thi hành luật hoặc quy định. Các từ liên quan gồm có 'enforce' (thi hành), 'enforcer' (người thi hành), và 'enforcement agency' (cơ quan thi hành luật).
Video minh hoạ hành sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành sự
Câu hỏi thường gặp về "hành sự"
Hành sự tiếng Anh là gì?
Hành sự tiếng Anh là "enforcement" (danh từ), nghĩa là: Việc thực thi hoặc bắt buộc pháp luật hoặc quy định.
"enforcement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enforcement" nghĩa tiếng Việt là "hành sự". Hành sự đề cập đến việc thi hành luật hoặc quy định.
Phát âm "enforcement" như thế nào?
"enforcement" có phiên âm IPA /ɪnˈfɔːsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enforcement"?
The police are responsible for enforcement of traffic laws. — Cảnh sát thực thi luật giao thông hàng ngày.