The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hành vi vi phạm pháp luật tiếng Anh là gì?

hành vi vi phạm pháp luật tiếng Anh là illegal acts /ɪˈliɡəl ækts/. Các hành động vi phạm pháp luật, trái với quy định của pháp luật.

Hình minh hoạ "hành vi vi phạm pháp luật" tiếng Anh là "illegal acts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

illegal acts

Danh từ
/ɪˈliɡəl ækts/

Ví dụ câu với hành vi vi phạm pháp luật / illegal acts

  1. 1

    Việc trộm cắp là một hành vi vi phạm pháp luật.

    Stealing is an illegal act.

  2. 2

    Hành vi gây rối trật tự công cộng bị xử lý nghiêm.

    Disrupting public order is considered an illegal act.

Ghi chú dùng từ hành vi vi phạm pháp luật

Hành vi vi phạm pháp luật là các hành động trái pháp luật, như trộm cắp, gây rối trật tự. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vi phạm' (violation), 'pháp luật' (law), 'hình phạt' (punishment).

Video minh hoạ hành vi vi phạm pháp luật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hành vi vi phạm pháp luật

Câu hỏi thường gặp về "hành vi vi phạm pháp luật"

Hành vi vi phạm pháp luật tiếng Anh là gì?

Hành vi vi phạm pháp luật tiếng Anh là "illegal acts" (danh từ), nghĩa là: Các hành động vi phạm pháp luật, trái với quy định của pháp luật.

"illegal acts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"illegal acts" nghĩa tiếng Việt là "hành vi vi phạm pháp luật". Hành vi vi phạm pháp luật là các hành động trái pháp luật, như trộm cắp, gây rối trật tự.

Phát âm "illegal acts" như thế nào?

"illegal acts" có phiên âm IPA /ɪˈliɡəl ækts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "illegal acts"?

Stealing is an illegal act. — Việc trộm cắp là một hành vi vi phạm pháp luật.