Tiếng Việt
Việc thiện tiếng Anh là gì?
việc thiện tiếng Anh là acts of kindness /ækts əv ˈkaɪndnəs/. Các hành động thể hiện lòng tốt và giúp đỡ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acts of kindness
Ví dụ câu với việc thiện / acts of kindness
- 1
Hành động giúp đỡ người già qua đường là một việc thiện.
Helping an elderly person cross the street is an act of kindness.
- 2
Việc thiện không đòi hỏi sự đền đáp.
Acts of kindness do not require reciprocation.
Ghi chú dùng từ việc thiện
Việc thiện thể hiện lòng tốt và sự quan tâm đến người khác. Các từ liên quan: 'lòng tốt' (kindness), 'giúp đỡ' (help), 'từ thiện' (charity).
Video minh hoạ việc thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc thiện
Câu hỏi thường gặp về "việc thiện"
Việc thiện tiếng Anh là gì?
Việc thiện tiếng Anh là "acts of kindness" (danh từ), nghĩa là: Các hành động thể hiện lòng tốt và giúp đỡ người khác.
"acts of kindness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acts of kindness" nghĩa tiếng Việt là "việc thiện". Việc thiện thể hiện lòng tốt và sự quan tâm đến người khác.
Phát âm "acts of kindness" như thế nào?
"acts of kindness" có phiên âm IPA /ækts əv ˈkaɪndnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acts of kindness"?
Helping an elderly person cross the street is an act of kindness. — Hành động giúp đỡ người già qua đường là một việc thiện.