Tiếng Việt
Sự hạ giá nhanh tiếng Anh là gì?
sự hạ giá nhanh tiếng Anh là Rapid depreciation /ˈræpɪd ˌdɛprɪʃɪˈeɪʃən/. Sự giảm giá trị nhanh chóng của một tài sản hoặc đồng tiền trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rapid depreciation
Ví dụ câu với sự hạ giá nhanh / Rapid depreciation
- 1
The rapid depreciation of the currency caused economic instability.
Sự hạ giá nhanh của đồng tiền gây ra bất ổn kinh tế.
- 2
Investors are worried about the rapid depreciation of the stock market.
Các nhà đầu tư lo lắng về sự giảm giá nhanh của thị trường chứng khoán.
Ghi chú dùng từ sự hạ giá nhanh
Sự hạ giá nhanh thường liên quan đến giảm giá trị của tiền tệ hoặc tài sản trong thời gian ngắn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'devaluation' (giảm giá trị tiền tệ), 'depreciation' (khấu hao hoặc giảm giá trị), và 'inflation' (lạm phát).
Video minh hoạ sự hạ giá nhanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hạ giá nhanh
Câu hỏi thường gặp về "sự hạ giá nhanh"
Sự hạ giá nhanh tiếng Anh là gì?
Sự hạ giá nhanh tiếng Anh là "Rapid depreciation" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm giá trị nhanh chóng của một tài sản hoặc đồng tiền trong thời gian ngắn.
"Rapid depreciation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rapid depreciation" nghĩa tiếng Việt là "sự hạ giá nhanh". Sự hạ giá nhanh thường liên quan đến giảm giá trị của tiền tệ hoặc tài sản trong thời gian ngắn.
Phát âm "Rapid depreciation" như thế nào?
"Rapid depreciation" có phiên âm IPA /ˈræpɪd ˌdɛprɪʃɪˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rapid depreciation"?
Sự hạ giá nhanh của đồng tiền gây ra bất ổn kinh tế. — The rapid depreciation of the currency caused economic instability.