Tiếng Việt
Lũy kế tiếng Anh là gì?
lũy kế tiếng Anh là cumulative /ˈkjumjələtɪv/. Dùng để mô tả tổng số hoặc tổng cộng của một lượng đã tích lũy theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cumulative
Ví dụ câu với lũy kế / cumulative
- 1
Lợi nhuận lũy kế của công ty đã tăng đều qua các quý.
The company's cumulative profit has steadily increased over the quarters.
- 2
Tổng số điểm lũy kế của học sinh đạt được sau kỳ thi.
The student's cumulative score after the exam was impressive.
Ghi chú dùng từ lũy kế
Lũy kế dùng để chỉ tổng cộng tích lũy theo thời gian. Các từ liên quan: 'total' (tổng cộng), 'accumulated' (được tích lũy), 'aggregate' (tổng hợp).
Video minh hoạ lũy kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lũy kế
- kếNext to
- Lũyrampart
- Lỗ lũy kếAccumulated loss
- hao mòn lũy kếAccumulated depreciation
- giá trị hao mòn lũy kếaccumulated depreciation
- lũy thừaexponentiation
- lũy tiếnprogressive
- lũy thoáiRegression
- điểm tích lũycumulative grade point average
- điểm trung bình tích lũycumulative grade point average
- điểm trung bình toàn khóacumulative grade point average
Câu hỏi thường gặp về "lũy kế"
Lũy kế tiếng Anh là gì?
Lũy kế tiếng Anh là "cumulative" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả tổng số hoặc tổng cộng của một lượng đã tích lũy theo thời gian.
"cumulative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cumulative" nghĩa tiếng Việt là "lũy kế". Lũy kế dùng để chỉ tổng cộng tích lũy theo thời gian.
Phát âm "cumulative" như thế nào?
"cumulative" có phiên âm IPA /ˈkjumjələtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cumulative"?
The company's cumulative profit has steadily increased over the quarters. — Lợi nhuận lũy kế của công ty đã tăng đều qua các quý.