Tiếng Việt
Sự giảm giá tiếng Anh là gì?
sự giảm giá tiếng Anh là Depreciation /dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/. Sự giảm giá trị của một tài sản theo thời gian hoặc do các yếu tố thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Depreciation
Ví dụ câu với sự giảm giá / Depreciation
- 1
Giá trị của xe hơi giảm dần theo thời gian do sự hao mòn.
The value of the car depreciates over time due to wear and tear.
- 2
Kế toán ghi nhận sự khấu hao của thiết bị trong vòng 5 năm.
The accounting records the depreciation of the equipment over five years.
Ghi chú dùng từ sự giảm giá
Depreciation là quá trình giảm giá trị của tài sản theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm 'amortization' (khấu hao vô hình), 'appreciation' (tăng giá trị), và 'value' (giá trị).
Video minh hoạ sự giảm giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giảm giá
Câu hỏi thường gặp về "sự giảm giá"
Sự giảm giá tiếng Anh là gì?
Sự giảm giá tiếng Anh là "Depreciation" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm giá trị của một tài sản theo thời gian hoặc do các yếu tố thị trường.
"Depreciation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Depreciation" nghĩa tiếng Việt là "sự giảm giá". Depreciation là quá trình giảm giá trị của tài sản theo thời gian.
Phát âm "Depreciation" như thế nào?
"Depreciation" có phiên âm IPA /dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Depreciation"?
The value of the car depreciates over time due to wear and tear. — Giá trị của xe hơi giảm dần theo thời gian do sự hao mòn.