Tiếng Việt
Hạt cà phê tiếng Anh là gì?
Hạt cà phê tiếng Anh là Coffee bean /ˈkɒf.i biːn/. Hạt của cây cà phê, dùng để pha chế cà phê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coffee bean
Ví dụ câu với Hạt cà phê / Coffee bean
- 1
I bought a bag of fresh coffee beans.
Tôi đã mua một túi hạt cà phê tươi.
- 2
She grinds the coffee beans every morning.
Cô ấy xay hạt cà phê mỗi sáng.
Ghi chú dùng từ Hạt cà phê
Hạt cà phê là phần hạt của cây cà phê, dùng để làm cà phê. Các từ liên quan: 'roast' (rang), 'brew' (pha), 'espresso' (cà phê đậm đặc).
Video minh hoạ Hạt cà phê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt cà phê
Câu hỏi thường gặp về "Hạt cà phê"
Hạt cà phê tiếng Anh là gì?
Hạt cà phê tiếng Anh là "Coffee bean" (danh từ), nghĩa là: Hạt của cây cà phê, dùng để pha chế cà phê.
"Coffee bean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coffee bean" nghĩa tiếng Việt là "Hạt cà phê". Hạt cà phê là phần hạt của cây cà phê, dùng để làm cà phê.
Phát âm "Coffee bean" như thế nào?
"Coffee bean" có phiên âm IPA /ˈkɒf.i biːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coffee bean"?
Tôi đã mua một túi hạt cà phê tươi. — I bought a bag of fresh coffee beans.