The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nở nhựa tiếng Anh là gì?

nở nhựa tiếng Anh là Resin expansion /ˈrɛzɪn ɪkˈspænʃən/. Quá trình nhựa mở rộng hoặc phồng lên, thường do phản ứng hóa học hoặc nhiệt độ.

Hình minh hoạ "nở nhựa" tiếng Anh là "Resin expansion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Resin expansion

Danh từ
/ˈrɛzɪn ɪkˈspænʃən/

Ví dụ câu với nở nhựa / Resin expansion

  1. 1

    Cây thông tiết ra nhựa để bảo vệ vỏ khỏi sâu bệnh.

    The pine tree secretes resin to protect its bark from pests.

  2. 2

    Nở nhựa trong quá trình làm gỗ dán giúp các lớp gỗ liên kết chặt chẽ hơn.

    Resin expansion during plywood manufacturing helps the layers bond better.

Ghi chú dùng từ nở nhựa

Nở nhựa là quá trình mở rộng của nhựa, thường gặp trong các phản ứng hóa học hoặc khi nhiệt độ tăng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'polymerization' (đại phân tử hóa), 'adhesion' (dính chặt), và 'coating' (lớp phủ).

Video minh hoạ nở nhựa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nở nhựa

Câu hỏi thường gặp về "nở nhựa"

Nở nhựa tiếng Anh là gì?

Nở nhựa tiếng Anh là "Resin expansion" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nhựa mở rộng hoặc phồng lên, thường do phản ứng hóa học hoặc nhiệt độ.

"Resin expansion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Resin expansion" nghĩa tiếng Việt là "nở nhựa". Nở nhựa là quá trình mở rộng của nhựa, thường gặp trong các phản ứng hóa học hoặc khi nhiệt độ tăng.

Phát âm "Resin expansion" như thế nào?

"Resin expansion" có phiên âm IPA /ˈrɛzɪn ɪkˈspænʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Resin expansion"?

The pine tree secretes resin to protect its bark from pests. — Cây thông tiết ra nhựa để bảo vệ vỏ khỏi sâu bệnh.