Tiếng Việt
Nhựa cây mã tiền tiếng Anh là gì?
Nhựa cây mã tiền tiếng Anh là Strychnine resin /ˈstrɪk.naɪn ˈrɛz.ɪn/. Chất nhựa chiết xuất từ cây mã tiền, chứa hợp chất độc Strychnine.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Strychnine resin
Ví dụ câu với Nhựa cây mã tiền / Strychnine resin
- 1
The poison was derived from Strychnine resin.
Chất độc đó được chiết xuất từ nhựa cây mã tiền.
- 2
Strychnine resin is used in some traditional medicines, but it is highly toxic.
Nhựa cây mã tiền được sử dụng trong một số bài thuốc truyền thống, nhưng rất độc.
Ghi chú dùng từ Nhựa cây mã tiền
Nhựa cây mã tiền là nguồn chứa Strychnine, một hợp chất độc hại. Các thuật ngữ liên quan: 'toxic' (độc hại), 'poison' (thuốc độc), 'resin' (nhựa).
Video minh hoạ Nhựa cây mã tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhựa cây mã tiền
Câu hỏi thường gặp về "Nhựa cây mã tiền"
Nhựa cây mã tiền tiếng Anh là gì?
Nhựa cây mã tiền tiếng Anh là "Strychnine resin" (danh từ), nghĩa là: Chất nhựa chiết xuất từ cây mã tiền, chứa hợp chất độc Strychnine.
"Strychnine resin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Strychnine resin" nghĩa tiếng Việt là "Nhựa cây mã tiền". Nhựa cây mã tiền là nguồn chứa Strychnine, một hợp chất độc hại.
Phát âm "Strychnine resin" như thế nào?
"Strychnine resin" có phiên âm IPA /ˈstrɪk.naɪn ˈrɛz.ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Strychnine resin"?
Chất độc đó được chiết xuất từ nhựa cây mã tiền. — The poison was derived from Strychnine resin.