The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hậu chấn thương tâm lý tiếng Anh là gì?

hậu chấn thương tâm lý tiếng Anh là Post-traumatic stress disorder (PTSD) /ˌpəʊst.trəˈmætɪk ˈstrɛs dɪsˈɔːdə/. Rối loạn căng thẳng sau chấn thương tâm lý, một trạng thái tâm lý kéo dài sau khi trải qua sự kiện gây sốc hoặc nguy hiểm.

Hình minh hoạ "hậu chấn thương tâm lý" tiếng Anh là "Post-traumatic stress disorder (PTSD)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Post-traumatic stress disorder (PTSD)

Danh từ
/ˌpəʊst.trəˈmætɪk ˈstrɛs dɪsˈɔːdə/

Ví dụ câu với hậu chấn thương tâm lý / Post-traumatic stress disorder (PTSD)

  1. 1

    Anh ấy bị hậu chấn thương tâm lý sau vụ tai nạn xe hơi.

    He experienced post-traumatic stress disorder after the car accident.

  2. 2

    Chứng hậu chấn thương tâm lý có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh.

    Post-traumatic stress disorder can affect a person's daily life.

Ghi chú dùng từ hậu chấn thương tâm lý

Hậu chấn thương tâm lý là một dạng rối loạn tâm thần sau các sự kiện gây sốc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'anxiety' (lo âu), 'depression' (trầm cảm), và 'trauma' (chấn thương tâm lý).

Video minh hoạ hậu chấn thương tâm lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hậu chấn thương tâm lý

Câu hỏi thường gặp về "hậu chấn thương tâm lý"

Hậu chấn thương tâm lý tiếng Anh là gì?

Hậu chấn thương tâm lý tiếng Anh là "Post-traumatic stress disorder (PTSD)" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn căng thẳng sau chấn thương tâm lý, một trạng thái tâm lý kéo dài sau khi trải qua sự kiện gây sốc hoặc nguy hiểm.

"Post-traumatic stress disorder (PTSD)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Post-traumatic stress disorder (PTSD)" nghĩa tiếng Việt là "hậu chấn thương tâm lý". Hậu chấn thương tâm lý là một dạng rối loạn tâm thần sau các sự kiện gây sốc.

Phát âm "Post-traumatic stress disorder (PTSD)" như thế nào?

"Post-traumatic stress disorder (PTSD)" có phiên âm IPA /ˌpəʊst.trəˈmætɪk ˈstrɛs dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Post-traumatic stress disorder (PTSD)"?

He experienced post-traumatic stress disorder after the car accident. — Anh ấy bị hậu chấn thương tâm lý sau vụ tai nạn xe hơi.